face guard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt nạ bảo vệ mặt (trong thể thao): "face guard" là một thiết bị bảo hộ, thường được làm bằng lưới kim loại chắc chắn, gắn ở phía trước mũ bảo hiểm trong các môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ, khúc côn cầu, hoặc bóng chày. Nó có tác dụng bảo vệ mặt khỏi chấn thương do va chạm.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt nạ bảo vệ mặt của cầu thủ bóng bầu dục đã bảo vệ mũi anh ấy khỏi một cú va chạm mạnh.)
- (Cô ấy điều chỉnh mặt nạ bảo vệ mặt trước khi bước lên sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mặt nạ bảo vệ mặt trong các môn thể thao khác: Ngoài bóng bầu dục, "face guard" cũng được dùng trong khúc côn cầu, bóng chày, hoặc đấu kiếm để bảo vệ mặt.
- The hockey goalie's face guard is made of transparent plastic. (Mặt nạ bảo vệ mặt của thủ môn khúc côn cầu được làm bằng nhựa trong suốt.)
- Trong ngữ cảnh an toàn lao động: "face guard" có thể chỉ loại mặt nạ bảo vệ mặt dùng trong công nghiệp, chống bụi, hóa chất hoặc mảnh vỡ.
- Workers in the chemical plant must wear a face guard at all times. (Công nhân trong nhà máy hóa chất phải đeo mặt nạ bảo vệ mặt mọi lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Facemask (danh từ): mặt nạ bảo vệ mặt, thường dùng đồng nghĩa với "face guard" trong thể thao hoặc y tế.
- The doctor wore a facemask during surgery. (Bác sĩ đeo mặt nạ bảo vệ mặt trong khi phẫu thuật.)
- Face shield (danh từ): tấm chắn mặt, thường là một miếng nhựa trong suốt che toàn bộ khuôn mặt.
- The nurse used a face shield to protect against splashes. (Y tá đã dùng tấm chắn mặt để bảo vệ khỏi các tia bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Mask: mặt nạ (nói chung, có thể bảo vệ mặt hoặc che mặt).
- Protector: dụng cụ bảo vệ (trong thể thao, thường dùng chung cho nhiều bộ phận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on a face guard: đeo mặt nạ bảo vệ mặt.
- He put on his face guard before the game started. (Anh ấy đeo mặt nạ bảo vệ mặt trước khi trận đấu bắt đầu.)
- Take off a face guard: tháo mặt nạ bảo vệ mặt.
- She took off her face guard after the match. (Cô ấy tháo mặt nạ bảo vệ mặt sau trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a face guard on: luôn giữ thái độ phòng thủ, không để lộ cảm xúc (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- In negotiations, he always keeps a face guard on. (Trong đàm phán, anh ấy luôn giữ thái độ phòng thủ.)